in Marathi
vô giờ Nhật
vô giờ Thổ Nhĩ Kỳ
vô giờ Pháp
vô giờ Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
vô giờ Đan Mạch
in Swedish
vô giờ Malay
vô giờ Đức
vô giờ Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
vô giờ Nga
in Telugu
vô giờ Ả Rập
in Bengali
vô giờ Séc
vô giờ Indonesia
vô giờ Thái
vô giờ Ba Lan
vô giờ Hàn Quốc
vô giờ Ý
गहू, मका, ओट्स आणि बार्ली सारख्या वनस्पतींचे बियाणे…
tahıl, ekin, tahıl tanesi…
maïs [masculine], cor [masculine] (au pied), grain…
cereal, gra, blat de moro…
மாவு தயாரிக்க பயன்படுத்தக்கூடிய கோதுமை, மக்காச்சோளம், ஓட்ஸ் மற்றும் பார்லி போன்ற தாவரங்கள் (விதைகள்)…
અનાજના ડુંડા, મકાઈનો છોડ, મકાઇ…
bijirin, ladang gandum, belulang…
das Korn, das Getreide, der Mais…
mais [masculine], liktorn [masculine], korn…
зерновые хлеба, зерно, кукуруза…
ధాన్యం, మొక్కజొన్న, ఒక నిర్దిష్ట రకం మొక్కజొన్న మొక్క యొక్క విత్తనాలు…
ভুট্টা, ভুট্টা গাছ, ভুট্টা দানা…
jagung, pohon jagung, kapalan…
เมล็ดข้าวหรือข้าวโพด, ข้าวโพด, ตาปลา…
zboże, kukurydza, ziarno…