sweatpants
1. → tracksuit bottoms 2. → tracksuit bottoms 3. pants made of thick cotton and…
XE BUÝT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh
Tìm tất cả các bản dịch của xe buýt trong Anh như bus, bus stop, stop và nhiều bản dịch khác.
TRƯỞNG THÀNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh
Tìm tất cả các bản dịch của trưởng thành trong Anh như mature, mature, mature và nhiều bản dịch khác.
prop
1. to support something physically, often by leaning it against something else…
corn
1. (the seeds of) plants, such as wheat, maize, oats, and barley, that can be…
appropriation
1. the act of taking something for your own use, usually without permission…
existential
1. relating to a philosophy (= system of ideas) according to which the world…
invest in something
1. to give money to something, usually because you hope to make a profit or get…