sweatpants

1. → tracksuit bottoms 2. → tracksuit bottoms 3. pants made of thick cotton and…

03:55 02/04/2025

XE BUÝT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

Tìm tất cả các bản dịch của xe buýt trong Anh như bus, bus stop, stop và nhiều bản dịch khác.

03:50 02/04/2025

TRƯỞNG THÀNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

Tìm tất cả các bản dịch của trưởng thành trong Anh như mature, mature, mature và nhiều bản dịch khác.

03:45 02/04/2025

prop

1. to support something physically, often by leaning it against something else…

03:40 02/04/2025

corn

1. (the seeds of) plants, such as wheat, maize, oats, and barley, that can be…

03:35 02/04/2025

appropriation

1. the act of taking something for your own use, usually without permission…

03:30 02/04/2025

existential

1. relating to a philosophy (= system of ideas) according to which the world…

03:25 02/04/2025

invest in something

1. to give money to something, usually because you hope to make a profit or get…

03:20 02/04/2025